attempt artinya -> attempt artinya | PDF phn i cc chuyn

attempt artinya->attempt: cố gắng. 7.bother: phiền. 8.care: để ý. 9.choose: chọn. 10.claim: công bố. 11.decide: quyết định 12.demand: yêu cầu. 13.determine: định đoạt. 14.fail

attempt artinya->attempt artinya | PDF phn i cc chuyn

Rp.4182
Rp.47691-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama