Spesifikasi
Deskripsi
compliment artinya|compliment : khen tặng (ai). e.g. I was trying to pay her a compliment but she misunderstood. Tôi cố khen tặng cổ nhưng cổ lại hiểu lầm tôi. - pay your (last)
compliment artinya compliment artinya | Nguyn Huy Thip One of Vietnams MostIn everyday life, writer Nguyễn Huy Thiệp lived quietly and modestly. He kept himself away from compliments, criticisms, resentments, and
compliment compliment | Compliment azVocabWhen you compliment someone, you flatter or praise that person. Xem chi tiết. "compliment" word family. modal-button. Family map. Verb. complimentcomplimented
compliment là gì compliment là gì | Compliment l g T in Anh VitCompliment nghĩa là lời khen ngợi hoặc biểu hiện sự tán thưởng. Từ này thường dùng trong giao tiếp để thể hiện sự đánh giá tích cực.
